Để trở thành một bếp trưởng giỏi hay đơn giản là hoàn thành công việc bếp núc trong các nhà hàng, việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà bếp là rất quan trọng. Điều này càng cần thiết hơn đối với những ai thường xuyên làm việc trong môi trường quốc tế.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng tiếng Anh cần thiết cho nhà bếp, hãy cùng tìm hiểu và ghi chú những từ quan trọng nhé!
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp
Dưới đây là bộ từ vựng về nhà bếp được phân loại rõ ràng theo từng nhóm. Bạn có thể tham khảo và ghi chú để hỗ trợ tốt nhất cho công việc của mình!
Thiết Bị Trong Nhà Bếp
- Toaster: Máy nướng bánh mì
- Stove: Bếp nấu
- Sink: Bồn rửa chén
- Rice cooker: Nồi cơm điện
- Refrigerator: Tủ lạnh

- Oven: Lò nướng
- Mixer: Máy trộn
- Microwave: Lò vi sóng
- Kettle: Ấm đun nước
- Dishwasher: Máy rửa chén
Dụng Cụ Trong Nhà Bếp
- Whisk: Cái đánh trứng
- Tongs: Cái kẹp
- Spatula: Dụng cụ trộn bột
- Peeler: Dụng cụ gọt vỏ
- Chopping board: Thớt
Dụng Cụ Ăn Uống
- Fork: Dĩa
- Knife: Dao
- Spoon: Thìa

Trạng Thái Của Món Ăn
- Fresh: Tươi sống
- Rotten: Thối
Mùi Vị Của Thức Ăn
- Tasty: Ngon miệng
- Sweet: Ngọt
Hoạt Động Chế Biến Món Ăn
- Fry: Chiên
- Boil: Luộc

Một Số Từ Vựng Liên Quan Khác
- Cling film: Màng bọc thực phẩm
- Cookery book: Sách nấu ăn
Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn tự tin trong công việc mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp hàng ngày. Tham gia những lớp học về tiếng Anh hay thực hành thường xuyên sẽ là cách tốt nhất để cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.